Nghĩa của từ wto trong tiếng Việt

wto trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wto

US /ˌdʌbljuːtiːˈoʊ/
UK /ˌdʌbljuːtiːˈəʊ/

Từ viết tắt

WTO

World Trade Organization

Ví dụ:
The WTO aims to promote free trade among nations.
WTO nhằm mục đích thúc đẩy thương mại tự do giữa các quốc gia.
Disputes between member countries are often resolved through the WTO.
Các tranh chấp giữa các quốc gia thành viên thường được giải quyết thông qua WTO.