Nghĩa của từ yachting trong tiếng Việt
yachting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
yachting
US /ˈjɑː.t̬ɪŋ/
UK /ˈjɒt.ɪŋ/
Danh từ
du thuyền, môn thể thao du thuyền
the activity of sailing or cruising in a yacht
Ví dụ:
•
They spent their summer holidays yachting in the Mediterranean.
Họ đã dành kỳ nghỉ hè để đi du thuyền ở Địa Trung Hải.
•
Yachting is a popular sport among the wealthy.
Du thuyền là một môn thể thao phổ biến trong giới nhà giàu.
Từ liên quan: