Nghĩa của từ yakking trong tiếng Việt
yakking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
yakking
US /ˈjækɪŋ/
UK /ˈjækɪŋ/
Danh từ
nói lảm nhảm, nói liên tục
informal term for continuous or excessive talking
Ví dụ:
•
I'm tired of all this constant yakking.
Tôi mệt mỏi với tất cả những lời nói lảm nhảm liên tục này.
•
Their endless yakking kept me from concentrating.
Những lời nói lảm nhảm không ngừng của họ khiến tôi không thể tập trung.
Từ liên quan: