Nghĩa của từ yuletide trong tiếng Việt
yuletide trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
yuletide
US /ˈjuːl.taɪd/
UK /ˈjuːl.taɪd/
Danh từ
mùa Giáng sinh, Giáng sinh
the period of Christmas and the New Year
Ví dụ:
•
We wish you a merry Christmas and a happy Yuletide!
Chúng tôi chúc bạn một Giáng sinh vui vẻ và một mùa Giáng sinh hạnh phúc!
•
The family gathered for a traditional Yuletide feast.
Gia đình tụ tập để thưởng thức bữa tiệc Giáng sinh truyền thống.