Nghĩa của từ zany trong tiếng Việt
zany trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
zany
US /ˈzeɪ.ni/
UK /ˈzeɪ.ni/
Tính từ
kỳ quặc, hài hước, điên rồ
amusingly unconventional and idiosyncratic
Ví dụ:
•
The comedian's zany antics had the audience roaring with laughter.
Những trò hề kỳ quặc của diễn viên hài khiến khán giả cười phá lên.
•
She has a wonderfully zany sense of humor.
Cô ấy có một khiếu hài hước kỳ quặc tuyệt vời.