Nghĩa của từ acquisitiveness trong tiếng Việt
acquisitiveness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
acquisitiveness
US /əˈkwɪz.ə.t̬ɪv.nəs/
UK /əˈkwɪz.ɪ.tɪv.nəs/
Danh từ
tính ham muốn, lòng tham, sự thèm khát
excessive interest in acquiring money or material things
Ví dụ:
•
His acquisitiveness led him to work long hours and save every penny.
Tính ham muốn của anh ấy khiến anh ấy làm việc nhiều giờ và tiết kiệm từng đồng.
•
The company's rapid growth was fueled by its aggressive acquisitiveness.
Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty được thúc đẩy bởi tính ham muốn mạnh mẽ.