Nghĩa của từ "add detail to" trong tiếng Việt

"add detail to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

add detail to

US /æd ˈdiːteɪl tuː/
UK /æd ˈdiːteɪl tuː/

Cụm từ

thêm chi tiết vào, làm rõ

to provide more information or elaborate on something

Ví dụ:
Could you please add detail to your explanation?
Bạn có thể vui lòng thêm chi tiết vào lời giải thích của mình không?
The artist decided to add detail to the background of the painting.
Người nghệ sĩ quyết định thêm chi tiết vào nền của bức tranh.