Nghĩa của từ adorned trong tiếng Việt
adorned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
adorned
US /əˈdɔrnd/
UK /əˈdɔːnd/
Tính từ
được trang trí, được tô điểm
decorated; embellished
Ví dụ:
•
The queen's gown was richly adorned with jewels.
Chiếc váy của nữ hoàng được trang trí lộng lẫy bằng trang sức.
•
The ancient temple was adorned with intricate carvings.
Ngôi đền cổ được trang trí bằng những chạm khắc tinh xảo.