Nghĩa của từ "after hours" trong tiếng Việt
"after hours" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
after hours
US /ˈæf.tər ˈaʊərz/
UK /ˈɑːf.tər ˈaʊəz/
Cụm từ
sau giờ làm việc, ngoài giờ hành chính
after the usual hours of business or work
Ví dụ:
•
The bar is open after hours.
Quán bar mở cửa sau giờ làm việc.
•
We can discuss this after hours if you prefer.
Chúng ta có thể thảo luận việc này sau giờ làm nếu bạn muốn.
Từ liên quan: