Nghĩa của từ "allocate time" trong tiếng Việt

"allocate time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

allocate time

US /ˈæləkeɪt taɪm/
UK /ˈæləkeɪt taɪm/

Cụm từ

phân bổ thời gian, dành thời gian

to set aside a specific amount of time for a particular task or activity

Ví dụ:
You need to allocate time for studying if you want to pass the exam.
Bạn cần phân bổ thời gian để học nếu muốn vượt qua kỳ thi.
The manager decided to allocate time for team-building activities every Friday.
Người quản lý quyết định phân bổ thời gian cho các hoạt động xây dựng đội nhóm vào mỗi thứ Sáu.