Nghĩa của từ "budget allocation" trong tiếng Việt
"budget allocation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
budget allocation
US /ˈbʌdʒɪt ˌæləˈkeɪʃən/
UK /ˈbʌdʒɪt ˌæləˈkeɪʃən/
Danh từ
phân bổ ngân sách, cấp phát ngân sách
the process of distributing financial resources among different departments, projects, or activities within an organization or government
Ví dụ:
•
The board approved the new budget allocation for research and development.
Hội đồng đã phê duyệt phân bổ ngân sách mới cho nghiên cứu và phát triển.
•
Effective budget allocation is crucial for the success of any project.
Phân bổ ngân sách hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án nào.
Từ liên quan: