Nghĩa của từ "ancient times" trong tiếng Việt
"ancient times" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ancient times
US /ˈeɪn.ʃənt taɪmz/
UK /ˈeɪn.ʃənt taɪmz/
Cụm từ
thời cổ đại, thời xa xưa
a period of history dating from the earliest known civilizations to the fall of the Western Roman Empire in 476 AD
Ví dụ:
•
Many great empires rose and fell during ancient times.
Nhiều đế chế vĩ đại đã trỗi dậy và sụp đổ trong thời cổ đại.
•
Archaeologists study artifacts from ancient times.
Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật từ thời cổ đại.