Nghĩa của từ appurtenance trong tiếng Việt

appurtenance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

appurtenance

US /əˈpɝː.t̬ən.əns/
UK /əˈpɜː.tən.əns/

Danh từ

phụ kiện, vật phụ thuộc, vật kèm theo

an accessory or other item associated with a particular activity or style of living

Ví dụ:
The old house came with all its original appurtenances, including antique furniture.
Ngôi nhà cũ đi kèm với tất cả các phụ kiện ban đầu của nó, bao gồm cả đồ nội thất cổ.
A car is often considered an appurtenance of modern life.
Một chiếc xe hơi thường được coi là một phụ kiện của cuộc sống hiện đại.
Từ liên quan: