Nghĩa của từ "art piece" trong tiếng Việt
"art piece" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
art piece
US /ˈɑːrt piːs/
UK /ˈɑːt piːs/
Danh từ
tác phẩm nghệ thuật, kiệt tác
a work of art, such as a painting, sculpture, or drawing
Ví dụ:
•
The museum acquired a rare art piece from the Renaissance period.
Bảo tàng đã mua một tác phẩm nghệ thuật quý hiếm từ thời Phục Hưng.
•
Each art piece in the gallery tells a unique story.
Mỗi tác phẩm nghệ thuật trong phòng trưng bày đều kể một câu chuyện độc đáo.
Từ liên quan: