Nghĩa của từ "as bold as brass" trong tiếng Việt

"as bold as brass" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

as bold as brass

US /əz boʊld əz bræs/
UK /əz bəʊld əz brɑːs/

Thành ngữ

mặt dày mày dạn, trơ tráo, rất tự tin

very confident and not afraid to say or do what you want, even if it is rude or disrespectful

Ví dụ:
He walked right up to the boss, as bold as brass, and demanded a raise.
Anh ta đi thẳng đến gặp sếp, mặt dày mày dạn, và đòi tăng lương.
The child, as bold as brass, told the teacher she didn't like the lesson.
Đứa trẻ, mặt dày mày dạn, nói với giáo viên rằng nó không thích bài học.