Nghĩa của từ ascender trong tiếng Việt
ascender trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ascender
US /əˈsen.dɚ/
UK /əˈsen.dər/
Danh từ
1.
phần vươn lên
the part of a lowercase letter that extends above the mean line of a font
Ví dụ:
•
Letters like 'b', 'd', 'f', 'h', 'k', 'l', and 't' all have an ascender.
Các chữ cái như 'b', 'd', 'f', 'h', 'k', 'l' và 't' đều có phần vươn lên.
•
The design of the font emphasized the elegant curves of each ascender.
Thiết kế phông chữ nhấn mạnh những đường cong thanh lịch của mỗi phần vươn lên.
2.
thiết bị leo dây
a device used in climbing to ascend a rope
Ví dụ:
•
The climber attached the ascender to the rope to help him move upwards.
Người leo núi gắn thiết bị leo dây vào dây thừng để giúp anh ta di chuyển lên.
•
Using an ascender makes climbing a fixed rope much more efficient.
Sử dụng thiết bị leo dây giúp việc leo dây cố định hiệu quả hơn nhiều.
Từ liên quan: