Nghĩa của từ assigning trong tiếng Việt
assigning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
assigning
US /əˈsaɪnɪŋ/
UK /əˈsaɪnɪŋ/
Động từ
1.
giao, phân công
to give someone a particular task or responsibility
Ví dụ:
•
The teacher is assigning homework to the students.
Giáo viên đang giao bài tập về nhà cho học sinh.
•
The manager is assigning new roles to the team members.
Quản lý đang giao vai trò mới cho các thành viên trong nhóm.
2.
phân bổ, chỉ định
to set apart for a specific purpose
Ví dụ:
•
They are assigning a budget for the new project.
Họ đang phân bổ ngân sách cho dự án mới.
•
The court is assigning a lawyer to the defendant.
Tòa án đang chỉ định luật sư cho bị cáo.
Từ liên quan: