Nghĩa của từ astuteness trong tiếng Việt

astuteness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

astuteness

US /əˈstuːt.nəs/
UK /əˈstʃuːt.nəs/

Danh từ

sự tinh tường, sự sắc sảo, sự khôn ngoan

the quality of being able to assess situations or people accurately and turn this to one's advantage

Ví dụ:
His political astuteness allowed him to navigate complex negotiations successfully.
Sự tinh tường chính trị của ông đã giúp ông điều hướng thành công các cuộc đàm phán phức tạp.
The lawyer's astuteness in court won the case for his client.
Sự tinh tường của luật sư tại tòa đã giúp thân chủ của ông thắng kiện.
Từ liên quan: