Nghĩa của từ "at peace" trong tiếng Việt
"at peace" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
at peace
US /æt piːs/
UK /æt piːs/
Cụm từ
yên bình, thanh thản, bình an
free from disturbance; calm and tranquil
Ví dụ:
•
After a long journey, he was finally at peace in his own bed.
Sau một hành trình dài, cuối cùng anh ấy cũng yên bình trên chiếc giường của mình.
•
She found inner calm and was at peace with her decisions.
Cô ấy tìm thấy sự bình yên nội tâm và thanh thản với những quyết định của mình.