Nghĩa của từ autocratic trong tiếng Việt
autocratic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
autocratic
US /ˌɑː.t̬əˈkræt̬.ɪk/
UK /ˌɔː.təˈkræt.ɪk/
Tính từ
độc đoán, chuyên quyền
relating to a ruler who has absolute power; taking no account of other people's wishes or opinions; domineering
Ví dụ:
•
The company was run by an autocratic CEO who made all decisions himself.
Công ty được điều hành bởi một CEO độc đoán, người tự mình đưa ra mọi quyết định.
•
His autocratic style of leadership made him unpopular with his team.
Phong cách lãnh đạo độc đoán của anh ấy khiến anh ấy không được lòng đội ngũ.
Từ liên quan: