Nghĩa của từ "Background music" trong tiếng Việt

"Background music" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Background music

US /ˈbæk.ɡraʊnd ˌmjuː.zɪk/
UK /ˈbæk.ɡraʊnd ˌmjuː.zɪk/

Danh từ

nhạc nền

music that is played while something else is happening, but is not the main focus of attention

Ví dụ:
The restaurant had soft background music playing.
Nhà hàng có nhạc nền nhẹ nhàng đang phát.
I like to have some background music on while I work.
Tôi thích có nhạc nền khi làm việc.