Nghĩa của từ backslide trong tiếng Việt
backslide trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
backslide
US /ˈbæk.slaɪd/
UK /ˈbæk.slaɪd/
Động từ
tái phạm, sa sút
to revert to a worse state or condition
Ví dụ:
•
After a period of recovery, he began to backslide into his old habits.
Sau một thời gian hồi phục, anh ấy bắt đầu tái phạm những thói quen cũ.
•
The company's performance began to backslide after the new management took over.
Hiệu suất của công ty bắt đầu sa sút sau khi ban quản lý mới tiếp quản.
Từ liên quan: