Nghĩa của từ "baggage carousel" trong tiếng Việt
"baggage carousel" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
baggage carousel
US /ˈbæɡɪdʒ ˌkærəˈsɛl/
UK /ˈbæɡɪdʒ ˌkærəˈsɛl/
Danh từ
băng chuyền hành lý, băng tải hành lý
a moving belt from which passengers collect their luggage at an airport
Ví dụ:
•
We waited by the baggage carousel for our suitcases.
Chúng tôi đợi vali của mình ở băng chuyền hành lý.
•
Make sure to check the screen for your flight's baggage carousel number.
Hãy chắc chắn kiểm tra màn hình để biết số băng chuyền hành lý của chuyến bay của bạn.