Nghĩa của từ "carry on baggage" trong tiếng Việt
"carry on baggage" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
carry on baggage
US /ˈkæri ɑn ˈbæɡɪdʒ/
UK /ˈkæri ɒn ˈbæɡɪdʒ/
Danh từ
hành lý xách tay
luggage that a passenger is allowed to take into the cabin of an aircraft or other public transport vehicle
Ví dụ:
•
Make sure your carry-on baggage meets the airline's size restrictions.
Hãy đảm bảo hành lý xách tay của bạn đáp ứng các hạn chế về kích thước của hãng hàng không.
•
I only brought one piece of carry-on baggage for my short trip.
Tôi chỉ mang một kiện hành lý xách tay cho chuyến đi ngắn của mình.