Nghĩa của từ "barely in time" trong tiếng Việt
"barely in time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
barely in time
US /ˈber.li ɪn taɪm/
UK /ˈbeə.li ɪn taɪm/
Cụm từ
vừa kịp lúc, suýt nữa thì không kịp
just in time; almost too late
Ví dụ:
•
We arrived at the airport barely in time for our flight.
Chúng tôi đến sân bay vừa kịp lúc cho chuyến bay của mình.
•
She finished her presentation barely in time before the deadline.
Cô ấy hoàn thành bài thuyết trình vừa kịp lúc trước thời hạn.
Từ liên quan: