Nghĩa của từ "be allowed to" trong tiếng Việt
"be allowed to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be allowed to
US /bi əˈlaʊd tu/
UK /bi əˈlaʊd tu/
Cụm từ
được phép, được cho phép
to have permission to do something
Ví dụ:
•
Children are not allowed to play with matches.
Trẻ em không được phép chơi diêm.
•
You are not allowed to smoke in this building.
Bạn không được phép hút thuốc trong tòa nhà này.