Nghĩa của từ "be in good condition" trong tiếng Việt
"be in good condition" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be in good condition
US /bi ɪn ɡʊd kənˈdɪʃən/
UK /bi ɪn ɡʊd kənˈdɪʃən/
Cụm từ
trong tình trạng tốt, còn tốt
to be in a good state or working order
Ví dụ:
•
This old car is still in good condition.
Chiếc xe cũ này vẫn còn trong tình trạng tốt.
•
Make sure the equipment is in good condition before you use it.
Hãy đảm bảo thiết bị trong tình trạng tốt trước khi sử dụng.