Nghĩa của từ "be on a par with" trong tiếng Việt
"be on a par with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be on a par with
US /bi ɑn ə pɑr wɪθ/
UK /bi ɒn ə pɑː wɪð/
Thành ngữ
ngang tầm với, tương đương với
to be equal to or at the same level as someone or something else
Ví dụ:
•
Her performance was on a par with the best in the industry.
Màn trình diễn của cô ấy ngang tầm với những người giỏi nhất trong ngành.
•
The quality of their products is on a par with their competitors.
Chất lượng sản phẩm của họ ngang tầm với các đối thủ cạnh tranh.
Từ liên quan: