Nghĩa của từ "be present at" trong tiếng Việt

"be present at" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be present at

US /bi ˈprɛzənt æt/
UK /bi ˈprɛzənt æt/

Thành ngữ

có mặt tại, tham dự

to attend or be physically in a particular place or event

Ví dụ:
I will be present at the meeting tomorrow.
Tôi sẽ có mặt tại cuộc họp ngày mai.
She was unable to be present at the ceremony due to illness.
Cô ấy không thể có mặt tại buổi lễ vì bị ốm.