Nghĩa của từ "be resistant to" trong tiếng Việt
"be resistant to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be resistant to
US /bi rɪˈzɪstənt tu/
UK /bi rɪˈzɪstənt tuː/
Cụm từ
kháng lại, chống lại
to not be affected by something; to oppose or fight against something
Ví dụ:
•
Some bacteria have become resistant to antibiotics.
Một số vi khuẩn đã trở nên kháng thuốc kháng sinh.
•
The material is highly resistant to heat and corrosion.
Vật liệu này rất chịu nhiệt và chống ăn mòn.