Nghĩa của từ "be short of" trong tiếng Việt

"be short of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be short of

US /bi ʃɔrt əv/
UK /bi ʃɔːt əv/

Thành ngữ

thiếu, không đủ

to not have enough of something

Ví dụ:
We are short of staff this week, so everyone needs to work extra hours.
Chúng tôi thiếu nhân sự tuần này, vì vậy mọi người cần làm thêm giờ.
I'm a little short of cash right now.
Hiện tại tôi hơi thiếu tiền mặt.