Nghĩa của từ "bear someone company" trong tiếng Việt
"bear someone company" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bear someone company
US /ber ˈsʌm.wʌn ˈkʌm.pə.ni/
UK /beər ˈsʌm.wʌn ˈkʌm.pə.ni/
Thành ngữ
làm bạn, đi cùng, ở cùng
to stay with someone so that they are not alone
Ví dụ:
•
I'll bear you company while you wait for your train.
Tôi sẽ ở cùng bạn trong khi bạn đợi tàu.
•
She asked her friend to bear her company on the long drive.
Cô ấy nhờ bạn đi cùng trong chuyến đi dài.