Nghĩa của từ "beauty spot" trong tiếng Việt

"beauty spot" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

beauty spot

US /ˈbjuː.ti ˌspɑːt/
UK /ˈbjuː.ti ˌspɒt/

Danh từ

1.

điểm đến đẹp, danh lam thắng cảnh

a place of outstanding natural beauty or historical interest

Ví dụ:
•
The national park is a famous beauty spot, attracting thousands of tourists every year.
Công viên quốc gia là một điểm đến đẹp nổi tiếng, thu hút hàng ngàn khách du lịch mỗi năm.
•
We spent the afternoon at a quiet beauty spot by the river.
Chúng tôi đã dành buổi chiều tại một điểm đến đẹp yên tĩnh bên sông.
2.

nốt ruồi duyên, nốt ruồi

a small, dark mark on the skin, especially on the face, that is considered attractive

Ví dụ:
•
She had a charming beauty spot just above her lip.
Cô ấy có một nốt ruồi duyên ngay trên môi.
•
In the 18th century, artificial beauty spots were popular.
Vào thế kỷ 18, nốt ruồi duyên nhân tạo rất phổ biến.