Nghĩa của từ believability trong tiếng Việt
believability trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
believability
US /bɪˌliːvəˈbɪləti/
UK /bɪˌliːvəˈbɪləti/
Danh từ
tính đáng tin cậy, tính chân thực
the quality of being trusted and believed in
Ví dụ:
•
The witness's believability was questioned by the defense lawyer.
Tính đáng tin cậy của nhân chứng đã bị luật sư bào chữa đặt câu hỏi.
•
The story lacked believability, making it hard to engage with.
Câu chuyện thiếu tính đáng tin cậy, khiến người đọc khó cảm nhận.
Từ liên quan: