Nghĩa của từ "bestow upon" trong tiếng Việt

"bestow upon" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bestow upon

US /bɪˈstoʊ əˈpɑn/
UK /bɪˈstəʊ əˈpɒn/

Cụm động từ

ban tặng, trao tặng, phong tặng

to give something as an honor or gift

Ví dụ:
The king decided to bestow upon him a knighthood for his bravery.
Nhà vua quyết định ban tặng cho anh ta tước hiệu hiệp sĩ vì lòng dũng cảm của anh.
Great honor was bestowed upon the Olympic champions.
Vinh dự lớn đã được ban tặng cho các nhà vô địch Olympic.