Nghĩa của từ "Beyond words" trong tiếng Việt
"Beyond words" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Beyond words
US /bɪˈjɑːnd wɜːrdz/
UK /bɪˈjɒnd wɜːdz/
Cụm từ
không thể diễn tả bằng lời, vô cùng
too great or extreme to be expressed or described in words
Ví dụ:
•
Her beauty was beyond words.
Vẻ đẹp của cô ấy không thể diễn tả bằng lời.
•
The support we received was beyond words.
Sự hỗ trợ mà chúng tôi nhận được không thể diễn tả bằng lời.
Từ liên quan: