Nghĩa của từ "blow a hole in" trong tiếng Việt
"blow a hole in" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blow a hole in
US /bloʊ ə hoʊl ɪn/
UK /bləʊ ə həʊl ɪn/
Thành ngữ
phá hỏng, gây thiệt hại lớn, tạo lỗ hổng
to cause serious damage to something, especially a plan or argument
Ví dụ:
•
The new evidence could blow a hole in the prosecution's case.
Bằng chứng mới có thể phá hỏng vụ án của bên công tố.
•
His extravagant spending habits will eventually blow a hole in his finances.
Thói quen chi tiêu hoang phí của anh ấy cuối cùng sẽ gây thiệt hại lớn cho tài chính của anh ấy.
Từ liên quan: