Nghĩa của từ "blow the gaff" trong tiếng Việt

"blow the gaff" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

blow the gaff

US /bloʊ ðə ɡæf/
UK /bləʊ ðə ɡæf/

Thành ngữ

tiết lộ bí mật, làm lộ bí mật

to reveal a secret or something that was intended to be kept hidden

Ví dụ:
He almost blew the gaff about the surprise party.
Anh ấy suýt nữa đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.
Don't blow the gaff, it's supposed to be a secret.
Đừng tiết lộ bí mật, đó phải là một bí mật.