Nghĩa của từ "bon mot" trong tiếng Việt

"bon mot" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bon mot

US /ˌbɑːn ˈmoʊ/
UK /ˌbɒn ˈməʊ/

Danh từ

lời dí dỏm, câu nói thông minh, câu nói hóm hỉnh

a witty remark or clever saying

Ví dụ:
His speech was filled with brilliant bon mots that delighted the audience.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những lời dí dỏm xuất sắc làm hài lòng khán giả.
She was known for her quick wit and ability to deliver a perfect bon mot at just the right moment.
Cô ấy nổi tiếng với sự hóm hỉnh nhanh nhạy và khả năng đưa ra một lời dí dỏm hoàn hảo đúng lúc.
Từ liên quan: