Nghĩa của từ "Bottled water" trong tiếng Việt
"Bottled water" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Bottled water
US /ˈbɑːt.əld ˈwɔː.t̬ɚ/
UK /ˈbɒt.əld ˈwɔː.tər/
Danh từ
nước đóng chai
water that is sold in bottles
Ví dụ:
•
Always carry a bottle of bottled water when hiking.
Luôn mang theo một chai nước đóng chai khi đi bộ đường dài.
•
Many people prefer bottled water over tap water for its taste and perceived purity.
Nhiều người thích nước đóng chai hơn nước máy vì hương vị và độ tinh khiết được cảm nhận.
Từ liên quan: