Nghĩa của từ bung trong tiếng Việt
bung trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bung
US /bʌŋ/
UK /bʌŋ/
Danh từ
nút, chốt
a stopper for a hole in a cask or barrel
Ví dụ:
•
He hammered the bung into the barrel to seal it.
Anh ta đóng nút vào thùng để niêm phong.
•
The wine barrel had a wooden bung.
Thùng rượu có một nút gỗ.
Động từ
quăng, nhét bừa
to throw or put something somewhere carelessly or roughly
Ví dụ:
•
He just bunged the dirty clothes into the washing machine.
Anh ta chỉ quăng quần áo bẩn vào máy giặt.
•
Just bung it in the cupboard, I'll sort it out later.
Cứ quăng nó vào tủ đi, tôi sẽ dọn dẹp sau.
Từ liên quan: