Nghĩa của từ bunge trong tiếng Việt

bunge trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bunge

US /bʌndʒ/
UK /bʌndʒ/

Danh từ

bó, khối

a large, thick bundle or wad of something

Ví dụ:
He carried a bunge of old newspapers.
Anh ấy mang một báo cũ.
The artist used a bunge of clay for the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng một khối đất sét lớn để điêu khắc.
Từ liên quan: