Nghĩa của từ "burst out laughing" trong tiếng Việt
"burst out laughing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
burst out laughing
US /bɜrst aʊt ˈlæfɪŋ/
UK /bɜːst aʊt ˈlɑːfɪŋ/
Thành ngữ
bật cười phá lên, cười phá lên
to suddenly start laughing
Ví dụ:
•
The comedian was so funny that the whole audience burst out laughing.
Diễn viên hài rất vui tính đến nỗi cả khán giả đều bật cười phá lên.
•
She tried to hold it in, but she couldn't help but burst out laughing.
Cô ấy cố gắng nhịn, nhưng không thể nhịn được mà bật cười phá lên.
Từ liên quan: