Nghĩa của từ "buy things" trong tiếng Việt

"buy things" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

buy things

US /baɪ θɪŋz/
UK /baɪ θɪŋz/

Cụm từ

mua đồ, mua sắm

to purchase various items, often for personal use or consumption

Ví dụ:
I need to go to the store to buy things for dinner.
Tôi cần đi cửa hàng để mua đồ cho bữa tối.
On vacation, we love to explore local markets and buy things.
Khi đi nghỉ, chúng tôi thích khám phá các chợ địa phương và mua sắm.