Nghĩa của từ "carbon emissions" trong tiếng Việt
"carbon emissions" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
carbon emissions
US /ˈkɑːrbən iˈmɪʃənz/
UK /ˈkɑːbən iˈmɪʃənz/
Danh từ số nhiều
khí thải carbon
gases, especially carbon dioxide, that are released into the atmosphere, for example as a result of burning fuel
Ví dụ:
•
Reducing carbon emissions is crucial for combating climate change.
Giảm lượng khí thải carbon là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.
•
Many countries are setting targets to lower their carbon emissions.
Nhiều quốc gia đang đặt ra mục tiêu giảm lượng khí thải carbon của họ.
Từ liên quan: