Nghĩa của từ "career counselor" trong tiếng Việt

"career counselor" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

career counselor

US /kəˈrɪər ˈkaʊnsələr/
UK /kəˈrɪə ˈkaʊnsələr/

Danh từ

cố vấn nghề nghiệp, chuyên gia tư vấn sự nghiệp

a person whose job is to advise people about what jobs or careers would be suitable for them

Ví dụ:
I met with a career counselor to discuss my future options.
Tôi đã gặp một cố vấn nghề nghiệp để thảo luận về các lựa chọn tương lai của mình.
A good career counselor can help you identify your strengths and interests.
Một cố vấn nghề nghiệp giỏi có thể giúp bạn xác định điểm mạnh và sở thích của mình.