Nghĩa của từ "carrier bag" trong tiếng Việt
"carrier bag" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
carrier bag
US /ˈkær.i.ər ˌbæɡ/
UK /ˈkær.i.ər ˌbæɡ/
Danh từ
túi đựng hàng, túi mua sắm
a bag, usually made of paper or plastic, used for carrying things bought in a shop
Ví dụ:
•
Do you need a carrier bag for your groceries?
Bạn có cần một túi đựng hàng cho đồ tạp hóa của mình không?
•
The shop charges 5p for each carrier bag.
Cửa hàng tính 5 xu cho mỗi túi đựng hàng.
Từ liên quan: