Nghĩa của từ "carve out time" trong tiếng Việt
"carve out time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
carve out time
US /kɑrv aʊt taɪm/
UK /kɑrv aʊt taɪm/
Thành ngữ
dành thời gian, sắp xếp thời gian
to make time for something or someone, especially when you are busy
Ví dụ:
•
I need to carve out time for my hobbies, even with my busy schedule.
Tôi cần dành thời gian cho sở thích của mình, ngay cả khi lịch trình bận rộn.
•
She always manages to carve out time for her family.
Cô ấy luôn xoay sở để dành thời gian cho gia đình.
Từ liên quan: