Nghĩa của từ "central business district" trong tiếng Việt
"central business district" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
central business district
US /ˈsɛntrəl ˈbɪznɪs ˈdɪstrɪkt/
UK /ˈsɛntrəl ˈbɪznɪs ˈdɪstrɪkt/
Danh từ
khu thương mại trung tâm, CBD
the commercial and business center of a city
Ví dụ:
•
Many skyscrapers are located in the central business district.
Nhiều tòa nhà chọc trời nằm ở khu thương mại trung tâm.
•
The company's main office is in the city's central business district.
Văn phòng chính của công ty nằm ở khu thương mại trung tâm của thành phố.
Từ liên quan: