Nghĩa của từ chafing trong tiếng Việt

chafing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chafing

Động từ

sự chà xát

to make skin damaged or sore by rubbing, or to become damaged and sore like this:

Ví dụ:
The bracelet was so tight that it started to chafe my wrist.
Từ liên quan: